Dịch

seminal work

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công trình nền tảng, công trình có ảnh hưởngdanh từinfluential piece of research that shapes a field

Ví dụ

  • Công trình nền tảng của ông về di truyền đã thay đổi sinh học hiện đại

AI