Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
seminal work
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công trình nền tảng, công trình có ảnh hưởng
danh từ
influential piece of research that shapes a field
Ví dụ
His
seminal
work
on
genetics
changed
modern
biology
Công trình nền tảng của ông về di truyền đã thay đổi sinh học hiện đại
AI
1
Công trình nền tảng
1
Công trình nền tảng
1
Công trình nền tảng