Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semidehydrated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị mất nước một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially dehydrated.
AI
1
Bị mất nước một phần
1
Bị mất nước một phần
1
Bị mất nước một phần