Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semi-planned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã lên kế hoạch một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially planned.
AI
1
Đã lên kế hoạch một phần
1
Đã lên kế hoạch một phần
1
Đã lên kế hoạch một phần