Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semi-chub
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dương vật ở giữa trạng thái mềm và cương cứng
danh từ
A penis midway between being flaccid and erect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semi-chub
Dạng gốc
(base form)
semi-chub
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dương vật ở giữa trạng thái mềm và cương cứng
1
Dương vật ở giữa trạng thái mềm và cương cứng
1
Dương vật ở giữa trạng thái mềm và cương cứng