Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semestering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt động như một trường học theo học kỳ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Operation as a semester school.
Nguồn gốc
(etymology)
semester
+
-ing
AI
1
Hoạt động như một trường học theo học kỳ
1
Hoạt động như một trường học theo học kỳ
1
Hoạt động như một trường học theo học kỳ