Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semasiograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu tượng của ngữ nghĩa học; một chữ tượng hình
danh từ
A symbol of a semasiography; an ideogram.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semasiograph
Dạng gốc
(base form)
semasiograph
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semasiograph
semasiograph
y
Việc sử dụng các ký hiệu để truyền đạt thông tin, chẳng hạn như ký hiệu âm nhạc hoặc toán học, biển báo đường bộ hoặc biểu tượng cảm xúc
danh từ
semasiograph
ic
Liên quan đến ngữ nghĩa học
tính từ
AI
1
Biểu tượng của ngữ nghĩa học
1
Biểu tượng của ngữ nghĩa học
1
Biểu tượng của ngữ nghĩa học