Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semantology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem sematology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of semantics.
AI
1
Xem sematology
1
Xem sematology
1
Xem sematology