Dịch

semantic bleaching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình một thuật ngữ mất đi cường độ của nó theo thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)The process of a term losing its intensity over time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semantic bleachingDạng gốc (base form)
  2. semantic bleachingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , ( “”), (“ ”), (“ ”).

AI