selling point
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Điểm bán hàng độc nhấtdanh từThe property or characteristic of a good that most attracts purchasers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- selling pointDạng gốc (base form)
- selling pointsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- sellingkết hợpđiểm thu hút
Ví dụ
- ( , )
- .
- .