Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sellback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động bán lại thứ gì đó cho người bán
danh từ
The act of selling something back to the seller.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sellback
Dạng gốc
(base form)
sellback
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
buyback
AI
1
Hành động bán lại thứ gì đó cho người bán
1
Hành động bán lại thứ gì đó cho người bán
1
Hành động bán lại thứ gì đó cho người bán