Dịch

sellback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động bán lại thứ gì đó cho người bándanh từThe act of selling something back to the seller.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sellbackDạng gốc (base form)
  2. sellbacksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI