sell-through
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tỷ lệ các mặt hàng bán buôn cuối cùng được bán lẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The proportion of wholesale items that are eventually sold at retail.
- Hoạt động bán lẻ các mặt hàng (chẳng hạn như DVD) thường được thuê hoặc đã được thuê trước đódanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of retailing items (such as DVDs) that are normally, or were previously, rented.
- Mặt hàng được bán lẻ (ví dụ như trái ngược với việc cho thuê)danh từđếm được (countable)An item that is sold at retail (as opposed, for example, to being rented out).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sell-throughDạng gốc (base form)
- sell-throughsSố nhiều (plural)