Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-reflexive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản ánh về chính nó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Reflecting on itself.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
self-reflection
AI
1
Phản ánh về chính nó
1
Phản ánh về chính nó
1
Phản ánh về chính nó