Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
self-promoter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người tự quảng cáo
danh từ
Someone who self-promotes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
self-promoter
Dạng gốc
(base form)
self-promoter
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
are
such
a
self-promoter
.
AI
1
Một người tự quảng cáo
1
Một người tự quảng cáo
1
Một người tự quảng cáo