Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-parasitism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính tự ký sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being self-parasitic.
AI
1
Thuộc tính tự ký sinh
1
Thuộc tính tự ký sinh
1
Thuộc tính tự ký sinh