self-guided
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (của một chuyến du lịch, v.v.) được thực hiện mà không có người hướng dẫntính từkhông so sánh (not comparable)(of a tour, etc.) done without a guide
- Được dẫn dắt bởi sự hướng dẫn, thực hành của chính mình, v.vtính từled by one's own instruction, practice, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-guidedDạng gốc (base form)
- more self-guidedSo sánh hơn (comparative)
- most self-guidedSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha