Dịch

self-facial

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (từ lóng, tình dục, khiêu dâm) Tự xuất tinh lên mặt mìnhdanh từA sex act of ejaculation onto one's own face.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-facialDạng gốc (base form)
  2. self-facialsSố nhiều (plural)

AI