self-facial
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- (từ lóng, tình dục, khiêu dâm) Tự xuất tinh lên mặt mìnhdanh từA sex act of ejaculation onto one's own face.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-facialDạng gốc (base form)
- self-facialsSố nhiều (plural)