Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-experimentation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thử nghiệm được tiến hành trên chính mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Experimentation conducted upon oneself.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autoexperimentación
giống cái
Tự thử nghiệm
AI
1
Thử nghiệm được tiến hành trên chính mình
1
Thử nghiệm được tiến hành trên chính mình
1
Thử nghiệm được tiến hành trên chính mình