Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-diffusion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tự khuếch tán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The movement of atoms within a pure substance.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autodifusión
giống cái
Tự khuếch tán
AI
1
Sự tự khuếch tán
1
Sự tự khuếch tán
1
Sự tự khuếch tán