Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-colonization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình tự thuộc địa hóa
danh từ
The act or process of self-colonizing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
self-colonization
Dạng gốc
(base form)
self-colonization
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động hoặc quá trình tự thuộc địa hóa
1
Hành động hoặc quá trình tự thuộc địa hóa
1
Hành động hoặc quá trình tự thuộc địa hóa