self-citation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc thực hành trích dẫn các ấn phẩm trước đây của một người trong các tác phẩm mới; sự tự động hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of citing one's previous publications in new works; autocitation.
- Trích dẫn thuộc loại nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A citation of this type.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-citationDạng gốc (base form)
- self-citationsSố nhiều (plural)