Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-catalysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với autocatalysis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of autocatalysis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autocatalysis
AI
1
Đồng nghĩa với autocatalysis
1
Đồng nghĩa với autocatalysis
1
Đồng nghĩa với autocatalysis