Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-adjudication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phán xét của chính mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Adjudication of oneself.
AI
1
Sự phán xét của chính mình
1
Sự phán xét của chính mình
1
Sự phán xét của chính mình