Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selenoxide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung R₂Se=O
danh từ
any compound of general formula R₂Se=O
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
selenoxide
Dạng gốc
(base form)
selenoxide
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung R₂Se=O
1
Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung R₂Se=O
1
Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung R₂Se=O