Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selectron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống nhỏ tĩnh điện
danh từ
A slepton which is the hypothetical supersymmetric partner of an electron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
selectron
Dạng gốc
(base form)
selectron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
s-
+
electron
AI
1
Ống nhỏ tĩnh điện
1
Ống nhỏ tĩnh điện
1
Ống nhỏ tĩnh điện