select vestry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hội đồng bao gồm các đại diện của những người nộp thuế, trái ngược với cơ quan hoặc hội đồng chung của tất cả những người nộp thuếdanh từA board consisting of representatives of the ratepayers, as opposed to the common vestry or assembly of all the ratepayers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- select vestryDạng gốc (base form)
- select vestriesSố nhiều (plural)