Dịch

selamlik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng (của) đàn ông (trong nhà theo đạo Hồi)danh từPart of a Turkish palace or house kept for men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. selamlikDạng gốc (base form)
  2. selamliksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thổ Ottomanسلاملق
  2. từ tiếng Ả Rậpسَلَامsalām

AI