selamlik
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng (của) đàn ông (trong nhà theo đạo Hồi)danh từPart of a Turkish palace or house kept for men.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- selamlikDạng gốc (base form)
- selamliksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thổ Ottomanسلاملق
- từ tiếng Ả Rậpسَلَامsalām