Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

seismogramme

danh từ (noun)

Dạng gốc:seismogramBiểu đồ địa chấn

Nghĩa chính

  1. British spelling of seismogram.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seismogrammeDạng gốc (base form)
  2. seismogrammesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc seismogram

Ví dụ

  • 18 19 1900 ' ' .
  • , , . . .

AI