Dịch

seismism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng động đất (nói chung)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)seismic activity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seismismDạng gốc (base form)
  2. seismismsSố nhiều (plural)

AI