seiner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngư dân dùng lưới vây để đánh bắt cádanh từA fisherman who uses a seine to catch fish.
- Chiếc tàu đánh cá dùng để đánh lướidanh từA fishing vessel used for seining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seinerDạng gốc (base form)
- seinersSố nhiều (plural)