Dịch

seiner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngư dân dùng lưới vây để đánh bắt cádanh từA fisherman who uses a seine to catch fish.
  2. Chiếc tàu đánh cá dùng để đánh lướidanh từA fishing vessel used for seining.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seinerDạng gốc (base form)
  2. seinersSố nhiều (plural)

AI