sei
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá voi seidanh từA sei whale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seiDạng gốc (base form)
- seisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sei whaledanh từ | danh từ | Con cá voi thuộc họ rorqual (Balaenopteraboralis) |
Họ từ (word family)
cùng gốc seiNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Na Uyseihval
Cùng gốc (doublet)saithe
Ví dụ
- .Cá voi sei cũng kiếm ăn bằng cách nuốt chửng các đàn cá nhỏ bơi theo bầy.