Dịch

sei

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá voi seidanh từA sei whale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seiDạng gốc (base form)
  2. seisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sei whaledanh từCon cá voi thuộc họ rorqual (Balaenopteraboralis)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Na Uyseihval

Cùng gốc (doublet)saithe

Ví dụ

  • .Cá voi sei cũng kiếm ăn bằng cách nuốt chửng các đàn cá nhỏ bơi theo bầy.

AI