Dịch

segmentation clock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ dao động phân tử, bị chi phối bởi những thay đổi định kỳ trong biểu hiện gen, ảnh hưởng đến thời gian hình thành tế bào của động vật có xương sốngdanh từA molecular oscillator, governed by periodic shifts in gene expression, which influences the timing of vertebrate somitogenesis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. segmentation clockDạng gốc (base form)
  2. segmentation clocksSố nhiều (plural)

AI