Dịch

seenness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện được nhìn thấy; khả năng hiển thịdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being seen; visibility.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI