seeingness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng nhìn thấy; khả năng nhìn thấy; thị giácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of seeing; ability to see; sight.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-seeingnessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc chất lượng của việc nhìn thấy tất cả |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)