seeing-eye
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗ trợ thị giácdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Assisting with vision.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seeing-eye dogdanh từ | danh từ | Chó dẫn đường cho người khiếm thị |
Ví dụ
- , , .
- .
- .