Dịch

seeing-eye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗ trợ thị giácdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Assisting with vision.

Cụm từ (phrase)

seeing-eye dogdanh từChó dẫn đường cho người khiếm thị

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI