Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedimentometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đo máu lắng, huyết trầm
danh từ
A device used to analyze the sedimentation rate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sedimentometer
Dạng gốc
(base form)
sedimentometer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái đo máu lắng
1
Cái đo máu lắng
1
Cái đo máu lắng