Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedimentologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc sedimentology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of sedimentological.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sedimentologic
sedimentologic
ally
Về mặt trầm tích học
trạng từ
sedimentologic
al
Của, liên quan đến, hoặc gây ra bởi trầm tích học
tính từ
AI
1
Thuộc sedimentology
1
Thuộc sedimentology
1
Thuộc sedimentology