Dịch

sedge hat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Asian conical hatdanh từSynonym of Asian conical hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sedge hatDạng gốc (base form)
  2. sedge hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI