Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
secundly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong một sự sắp xếp thứ hai
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a secund arrangement.
Ví dụ
[…]
stem
prostrate
with
a
terminal
tuft
of
secundly
curved
linear
leaves
[…]
AI
1
Trong một sự sắp xếp thứ hai
1
Trong một sự sắp xếp thứ hai
1
Trong một sự sắp xếp thứ hai