Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secondary vaping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với passive vaping
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of passive vaping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
passive vaping
AI
1
Đồng nghĩa với passive vaping
1
Đồng nghĩa với passive vaping
1
Đồng nghĩa với passive vaping