Dịch

second-order logic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống hình thức mở rộng logic bậc nhất bằng cách cho phép định lượng các mối quan hệ giữa các thành viên trong vũ trụdanh từkhông đếm được (uncountable)A formal system which extends first-order logic by allowing quantification over relations between members of the universe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. second-order logicDạng gốc (base form)
  2. second-order logicsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

monadic second-order logicdanh từHệ thống suy diễn hình thức mở rộng logic bậc nhất bằng khả năng định lượng các vị từ đơn nhất đối với các thành viên riêng lẻ của vũ trụ diễn ngôn

AI