Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
second quarter
Nghĩa chính
1
Quý hai
Ví dụ
Revenue
increased
in
the
second
quarter
.
Doanh thu tăng trong quý thứ hai.
Xuất hiện ở từ khác
quarter
kết hợp
hiệp hai
AI
1
Quý hai
1
Quý hai
1
Quý hai