Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seclusionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách biệt lập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy of seclusion.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
seclusionist
Nguồn gốc
(etymology)
seclusion
+
-ism
AI
1
Chính sách biệt lập
1
Chính sách biệt lập
1
Chính sách biệt lập