Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sebiparous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem sebific
tính từ
không so sánh
(not comparable)
sebaceous
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
sebum
“tallow”
AI
1
Xem sebific
1
Xem sebific
1
Xem sebific