Dịch

seasonableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất hợp thời, tính chất đúng lúc, tính chất kịp thờidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being seasonable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI