Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seagull intersection
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại ngã tư đường ba chiều
danh từ
A kind of three-way road intersection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seagull intersection
Dạng gốc
(base form)
seagull intersection
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại ngã tư đường ba chiều
1
Loại ngã tư đường ba chiều
1
Loại ngã tư đường ba chiều