Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea-sickening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với seasickness
danh từ
Synonym of seasickness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seasickness
AI
1
Đồng nghĩa với seasickness
1
Đồng nghĩa với seasickness
1
Đồng nghĩa với seasickness