Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea-ox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con moóc
danh từ
A walrus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
sea-ox
Dạng gốc
(base form)
sea-ox
en
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Con moóc
1
Con moóc
1
Con moóc