Dịch

sea-ox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con moócdanh từA walrus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sea-oxDạng gốc (base form)
  2. sea-oxen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI