sea skimming
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hiện tên lửa hoặc máy bay bay càng thấp càng tốt, giảm thiểu phạm vi mà mục tiêu trên biển có thể phát hiện ra nódanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of a missile or aircraft flying as low as possible, minimizing the range at which it can be detected by a target at sea.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)