Dịch

se-tenant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ tem bưu chính có giá trị, màu sắc khác nhau, v.v. nhưng được in trên cùng một tờdanh từA set of postage stamps with differing values, colours, etc, but printed on the same sheet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. se-tenantDạng gốc (base form)
  2. se-tenantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápse

AI