Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
se-baptism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép rửa được thực hiện bởi chính mình và cho chính mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Baptism carried out by and for oneself.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
se-baptist
AI
1
Phép rửa được thực hiện bởi chính mình và cho chính mình
1
Phép rửa được thực hiện bởi chính mình và cho chính mình
1
Phép rửa được thực hiện bởi chính mình và cho chính mình