Dịch

se-baptism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép rửa được thực hiện bởi chính mình và cho chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Baptism carried out by and for oneself.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI